spitzwinkliges Dreieck (n) (- e) nghĩa tiếng Việt là
Tam giác nhọn
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của spitzwinkliges Dreieck
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tam giác nhọn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của spitzwinkliges Dreieck
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spitzwinkliges Dreieck
Mở Rộng