spineless (adj) nghĩa tiếng Việt là
Hèn nhát
spineless phiên âm IPA là /ˈspaɪnlɪs/
spineless còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spineless
Nghe phát âm giọng Mỹ của spineless
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hèn nhát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spineless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spineless
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spineless