sperrte nghĩa tiếng Việt là
khóa
sperrte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sperrte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sperrte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sperrte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sperrte