species (n)(plural form, dùng như số ít) nghĩa tiếng Việt là
Loài (sinh học)
species phiên âm IPA là /ˈspiːʃiz/
species còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của species
Nghe phát âm giọng Mỹ của species
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Loài (sinh học)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của species
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan species
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
species