sparked (past tense) nghĩa tiếng Việt là
gây ra
sparked phiên âm IPA là /spɑːrkt/
sparked còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sparked
Nghe phát âm giọng Mỹ của sparked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sparked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sparked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sparked