spadix (n) nghĩa tiếng Việt là
đốt hoa
spadix phiên âm IPA là /ˈspeɪdɪks/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đốt hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spadix
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spadix
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spadix