sowohl... als auch (conj) nghĩa tiếng Việt là
cũng... mà
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sowohl... als auch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cũng... mà
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sowohl... als auch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sowohl... als auch
Mở Rộng