souring (n) nghĩa tiếng Việt là
lên men
souring phiên âm IPA là /ˈsaʊərɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của souring
Nghe phát âm giọng Mỹ của souring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lên men
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của souring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan souring
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
souring