sound recording (n) nghĩa tiếng Việt là
Ghi âm
sound recording còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sound recording
Nghe phát âm giọng Mỹ của sound recording
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ghi âm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sound recording
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sound recording
Mở Rộng