sớm phát triển nghĩa tiếng Anh là
precocious
/prɪˈkəʊʃəs/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sớm phát triển
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của precocious
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan precocious: sớm phát triển
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
precocious