solide Wirtschaft (f)(-en) nghĩa tiếng Việt là
vững chắc
solide Wirtschaft còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của solide Wirtschaft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vững chắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của solide Wirtschaft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan solide Wirtschaft
Mở Rộng