solacing (v) nghĩa tiếng Việt là
an ủi
solacing phiên âm IPA là /ˈsɑːləsɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của an ủi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của solacing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan solacing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
solacing