soi sáng nghĩa tiếng Anh là
illuminate
/ɪˈluːmɪneɪt/
(v)
soi sáng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của illuminate
Nghe phát âm giọng Mỹ của illuminate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của soi sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của illuminate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan illuminate: soi sáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
illuminate