sôi lăn tăn nghĩa tiếng Anh là
simmering
/ˈsɪmərɪŋ/
(adj)(adjective)
sôi lăn tăn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của simmering
Nghe phát âm giọng Mỹ của simmering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sôi lăn tăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của simmering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan simmering: sôi lăn tăn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
simmering