sốc nghĩa tiếng Anh là
take aback
/teɪk əˈbæk/
(phrasal v)
sốc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của take aback
Nghe phát âm giọng Mỹ của take aback
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sốc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của take aback
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan take aback: sốc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
take aback