sobbing (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang khóc lóc
sobbing phiên âm IPA là /ˈsɒbɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang khóc lóc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sobbing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sobbing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sobbing