số mệnh nghĩa tiếng Anh là
kismet
/ˈkɪzmɛt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của kismet
Nghe phát âm giọng Mỹ của kismet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của số mệnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kismet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kismet: số mệnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kismet