sơ khai nghĩa tiếng Anh là
nascency
/ˈnæsənsi/
(n)
sơ khai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nascency
Nghe phát âm giọng Mỹ của nascency
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sơ khai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nascency
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nascency: sơ khai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nascency