số dư tài khoản nghĩa tiếng Anh là
balance number
/ˈbæləns ˈnʌmbər/
(n)
số dư tài khoản còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của balance number
Nghe phát âm giọng Mỹ của balance number
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của số dư tài khoản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của balance number
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan balance number: số dư tài khoản
Mở Rộng