sơ đồ thiết kế nghĩa tiếng Anh là
schema
/ˈskiːmə/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của schema
Nghe phát âm giọng Mỹ của schema
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sơ đồ thiết kế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của schema
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schema: sơ đồ thiết kế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schema