sổ đăng ký nghĩa tiếng Anh là
register
/ˈredʒɪstər/
(n) (v)
sổ đăng ký còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của register
Nghe phát âm giọng Mỹ của register
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sổ đăng ký
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của register
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan register: sổ đăng ký
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
register