snowy (adj) nghĩa tiếng Việt là
Có tuyết
snowy phiên âm IPA là /ˈsnəʊi/
snowy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của snowy
Nghe phát âm giọng Mỹ của snowy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có tuyết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của snowy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan snowy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
snowy