sniffing around phiên âm IPA là /snɪfɪŋ əˈraʊnd/
sniffing around còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sniffing around
Nghe phát âm giọng Mỹ của sniffing around
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tìm kiếm thông tin
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sniffing around
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sniffing around
Mở Rộng