sniffing around (v phrase) nghĩa tiếng Việt là
ngửi quanh
sniffing around phiên âm IPA là /snɪfɪŋ əˈraʊnd/
sniffing around còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sniffing around
Nghe phát âm giọng Mỹ của sniffing around
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngửi quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sniffing around
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sniffing around
Mở Rộng