sneaked (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã lẻn vào
sneaked phiên âm IPA là /sniːkt/
sneaked còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sneaked
Nghe phát âm giọng Mỹ của sneaked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lẻn vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sneaked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sneaked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sneaked