snazzy (adj) nghĩa tiếng Việt là
bóng bẩy
snazzy phiên âm IPA là /ˈsnæzi/
snazzy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của snazzy
Nghe phát âm giọng Mỹ của snazzy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bóng bẩy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của snazzy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan snazzy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
snazzy