smelling (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
có mùi
smelling phiên âm IPA là /ˈsmɛlɪŋ/
smelling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của smelling
Nghe phát âm giọng Mỹ của smelling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có mùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của smelling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan smelling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
smelling