smearing (n)(v) (present participle of "smear") nghĩa tiếng Việt là
bôi bẩn
smearing phiên âm IPA là /smɪrɪŋ/
smearing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của smearing
Nghe phát âm giọng Mỹ của smearing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bôi bẩn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của smearing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan smearing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
smearing