slicing (n) (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Việc thái lát
slicing phiên âm IPA là /slaɪsɪŋ/
slicing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của slicing
Nghe phát âm giọng Mỹ của slicing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc thái lát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của slicing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan slicing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
slicing