slices (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
cắt lát
slices phiên âm IPA là /slaɪsɪz/
slices còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của slices
Nghe phát âm giọng Mỹ của slices
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cắt lát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của slices
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan slices
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
slices