slaughtering (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
tàn sát
slaughtering phiên âm IPA là /ˈslɔːtərɪŋ/
slaughtering còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của slaughtering
Nghe phát âm giọng Mỹ của slaughtering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tàn sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của slaughtering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan slaughtering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
slaughtering