slashing (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
sự cắt giảm
slashing phiên âm IPA là /ˈslæʃɪŋ/
slashing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của slashing
Nghe phát âm giọng Mỹ của slashing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự cắt giảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của slashing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan slashing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
slashing