skizziert (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã phác thảo
skizziert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của skizziert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã phác thảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của skizziert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skizziert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skizziert