skittle phiên âm IPA là /ˈskɪtəl/
skittle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của skittle
Nghe phát âm giọng Mỹ của skittle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vật hình nón
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skittle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skittle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skittle