skinned (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã lột da
skinned phiên âm IPA là /skɪnd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lột da
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skinned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skinned
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skinned