situate (v)(infinitive) nghĩa tiếng Việt là
đặt vị trí
situate phiên âm IPA là /ˈsɪtʃueɪt/
situate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của situate
Nghe phát âm giọng Mỹ của situate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đặt vị trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của situate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan situate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
situate