sinh vật khổng lồ nghĩa tiếng Đức là
Behemoth
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Behemoth
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sinh vật khổng lồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Behemoth
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Behemoth: sinh vật khổng lồ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Behemoth