sinh vật cư trú nghĩa tiếng Anh là
denizen
/ˈdɛnɪzən/
(n)
sinh vật cư trú còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của denizen
Nghe phát âm giọng Mỹ của denizen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sinh vật cư trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của denizen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan denizen: sinh vật cư trú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
denizen