simulated (adj) nghĩa tiếng Việt là
Giả lập
simulated phiên âm IPA là /ˈsɪmjəˌleɪtɪd/
simulated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của simulated
Nghe phát âm giọng Mỹ của simulated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giả lập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của simulated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan simulated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
simulated