silentness (n) nghĩa tiếng Việt là
yên tĩnh
silentness phiên âm IPA là /ˈsaɪləntnɪs/
silentness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của silentness
Nghe phát âm giọng Mỹ của silentness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của yên tĩnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của silentness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan silentness
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
silentness