signified (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã biểu thị
signified phiên âm IPA là /ˈsɪɡnɪfaɪd/
signified còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của signified
Nghe phát âm giọng Mỹ của signified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã biểu thị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của signified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan signified
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
signified