signaling (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
Ra hiệu
signaling phiên âm IPA là /ˈsaɪgnəlɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ra hiệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của signaling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan signaling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
signaling