sighing (v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
thở dài
sighing phiên âm IPA là /ˈsaɪɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thở dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sighing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sighing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sighing