siết lại nghĩa tiếng Anh là
tighten
/ˈtaɪtən/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tighten
Nghe phát âm giọng Mỹ của tighten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của siết lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tighten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tighten: siết lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tighten