sich verzweigen (phrase) nghĩa tiếng Việt là
rẽ nhánh
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich verzweigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rẽ nhánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich verzweigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich verzweigen
Mở Rộng