sich verschanzen (v) nghĩa tiếng Việt là
tự bảo vệ
sich verschanzen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich verschanzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tự bảo vệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich verschanzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich verschanzen
Mở Rộng