sich versammeln um còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich versammeln um
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tụ tập xung quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich versammeln um
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich versammeln um
Mở Rộng