sich verbeugen vor nghĩa tiếng Việt là
phục tùng
sich verbeugen vor còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich verbeugen vor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phục tùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich verbeugen vor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich verbeugen vor
Mở Rộng