sich verbeugen (v) nghĩa tiếng Việt là
cúi chào
sich verbeugen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich verbeugen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cúi chào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich verbeugen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich verbeugen
Mở Rộng