Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich um jemanden drängen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tụ tập xung quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich um jemanden drängen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich um jemanden drängen
Mở Rộng